Phép dịch "sudare" thành Tiếng Việt

chảy mồ hôi, mướt, ra mồ hôi là các bản dịch hàng đầu của "sudare" thành Tiếng Việt.

sudare verb ngữ pháp

Secernere sudore.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chảy mồ hôi

    Metti il gesso sulle mani se sono sudate.

    Dặm phấn lên tay nếu cậu chảy mồ hôi.

  • mướt

    verb
  • ra mồ hôi

    Ecco perché le donne incinte sudano e hanno caldo,

    Vì thế bạn thấy những phụ nữ mang thai chỉ ra mồ hôi và thấy nóng

  • đổ mồ hôi

    La cura non sempre funziona, una volta raggiunto lo stadio del sudare sangue.

    Thường thì điều trị chỉ là hú họa một khi đã tới giai đoạn đổ mồ hôi máu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sudare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sudare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sudare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch