Phép dịch "stracciato" thành Tiếng Việt
bị rách, bị xé là các bản dịch hàng đầu của "stracciato" thành Tiếng Việt.
stracciato
verb
masculine
ngữ pháp
-
bị rách
-
bị xé
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stracciato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stracciato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xé
-
giẻ · giẻ lau · quần áo
Thêm ví dụ
Thêm