Phép dịch "stracciare" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "stracciare" thành Tiếng Việt.

stracciare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • verb

    Ti sostituirai al tuo sosia e straccerai la Costituzione davanti al mondo.

    Tìm thấy bản sao của ngài, đổi vai cho hắn, sau đó thì bản hiếp pháp trước mặt cả thế giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stracciare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stracciare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stracciare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch