Phép dịch "steccato" thành Tiếng Việt

hàng giậu, hàng rào, tường là các bản dịch hàng đầu của "steccato" thành Tiếng Việt.

steccato verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hàng giậu

  • hàng rào

    noun

    Potrebbe aver saltato lo steccato, ucciso le vittime ed essere tornato indietro per la stessa strada.

    Hắn có thể nhảy qua hàng rào, vứt nạn nhân của mình, và thoát ra.

  • tường

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steccato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "steccato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tăm
  • bi da · cơ · gọng · nẹp · nẹp bất động · nẹp máng · thanh nẹp
Thêm

Bản dịch "steccato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch