Phép dịch "stele" thành Tiếng Việt

tấm bia, Bia là các bản dịch hàng đầu của "stele" thành Tiếng Việt.

stele noun feminine ngữ pháp

Lastra verticale, la cui superficie è incisa o scolpita, con destinazione commemorativa, votiva o funeraria, in pietra o in marmo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tấm bia

  • Bia

    La stele, eretta dai cristiani nestoriani, fu rinvenuta nel 1625 nella città di Xi’an.

    Bia đá do nhóm Nestorian Christians dựng lên, đã được tìm thấy tại thành phố Xi’an (Tràng An) vào năm 1625.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stele " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stele" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch