Phép dịch "stagnare" thành Tiếng Việt
hàn, mạ thiếc, tráng thiếc là các bản dịch hàng đầu của "stagnare" thành Tiếng Việt.
stagnare
verb
ngữ pháp
-
hàn
Uno stagnino ambulante, di nome Sean Petrie sara'qui il prossimo sabato.
Một thợ hàn có tên là Sean Petrie, sẽ đến đây vào thứ 7 tới.
-
mạ thiếc
-
tráng thiếc
-
tù hãm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stagnare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stagnare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiếc điôxít
-
tù hãm · đình trệ · đình đốn
-
Ao · Thiếc · ao · kín nước · thiếc
Thêm ví dụ
Thêm