Phép dịch "spazzare" thành Tiếng Việt
quét, quét dọn là các bản dịch hàng đầu của "spazzare" thành Tiếng Việt.
spazzare
verb
ngữ pháp
Toccare con un movimento ampio.
-
quét
verbHa detto che una fiala potrebbe spazzare via una citta'intera.
Chỉ cần một con cũng có thể quét sạch cả thành phố.
-
quét dọn
verbLe bambine spazzano per terra ed aiutano a mantenerla pulita.
Chúng giúp đỡ bằng cách quét dọn và giữ cho nó được sạch sẽ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spazzare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spazzare"
Các cụm từ tương tự như "spazzare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quét sạch
Thêm ví dụ
Thêm