Phép dịch "spazzolare" thành Tiếng Việt

chải là bản dịch của "spazzolare" thành Tiếng Việt.

spazzolare verb ngữ pháp

Applicarsi con una spazzola. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chải

    verb

    Ha spazzolato il cappello di suo marito.

    Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spazzolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spazzolare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spazzolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch