Phép dịch "spacciare" thành Tiếng Việt
buôn bán là bản dịch của "spacciare" thành Tiếng Việt.
spacciare
verb
ngữ pháp
-
buôn bán
Che mi insulta spacciando sotto il mio naso senza il mio permesso?
Kẻ xúc phạm tôi bằng cách lén buôn bán mà chưa được tôi cho phép?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spacciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spacciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự bán lẻ
Thêm ví dụ
Thêm