Phép dịch "soprabito" thành Tiếng Việt
áo khoác, áo măng tô là các bản dịch hàng đầu của "soprabito" thành Tiếng Việt.
soprabito
noun
masculine
ngữ pháp
-
áo khoác
nounGene finì per usare il suo soprabito, avvolse il pugno nel soprabito per scassinare una vetrina dei liquori.
Gene bọc nắm đấm vào áo khoác và đập vỡ tủ rượt.
-
áo măng tô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soprabito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "soprabito"
Thêm ví dụ
Thêm