Phép dịch "sopra" thành Tiếng Việt
trên, lên, lên trên là các bản dịch hàng đầu của "sopra" thành Tiếng Việt.
sopra
noun
adverb
adposition
masculine
ngữ pháp
Riguardo a; in merito a; a causa di; circa. [..]
-
trên
adverbMi scusi, mi permetta di indicare tre errori nell'articolo di cui sopra.
Xin lỗi, cho phép tôi chỉ ra ba lỗi trong bài viết trên.
-
lên
adverbIn tutta questa fila qui ci saranno abbaini sopra il prospetto frontale.
Toàn bộ dãy nhà ở đây, tất cả chúng có cửa sổ hướng lên trước.
-
lên trên
E mette il suo panino al formaggo qui sopra, sul baule dei pirati.
Và hắn để bánh kẹp phô mai của hắn lên trên chiếc hòm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mặt trên
- siêu
- ở trên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sopra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sopra"
Các cụm từ tương tự như "sopra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ở trên
-
như trên · nt
-
lên xuống
Thêm ví dụ
Thêm