Phép dịch "sollecito" thành Tiếng Việt
chăm chỉ, cần cù là các bản dịch hàng đầu của "sollecito" thành Tiếng Việt.
sollecito
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
chăm chỉ
adjective" Jess è una grande lavoratrice, onesta e sollecita.
Jess là một nhân viên chăm chỉ, trung thực và luôn sẵn sàng.
-
cần cù
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sollecito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sollecito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khêu gợi · thúc giục · xin · xin xỏ
Thêm ví dụ
Thêm