Phép dịch "soddisfatto" thành Tiếng Việt

thỏa mãn, vừa lòng, vừa ý là các bản dịch hàng đầu của "soddisfatto" thành Tiếng Việt.

soddisfatto adjective verb masculine ngữ pháp

In stato di soddisfazione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thỏa mãn

    I terroristi promettono altro sangue se le loro richieste non saranno soddisfatte.

    Bọn khủng bố hứa hẹn nhiều cuộc đổ máu trừ khi yêu sách của chúng được thỏa mãn.

  • vừa lòng

    adjective

    Di rado la gente è soddisfatta della verità.

    Sự thật mãi mãi không vừa lòng tất cả mọi người

  • vừa ý

    Volevo sapere che la sua vita era piena e soddisfacente.

    Tôi muốn biết chắc là cuộc sống của bà ấy được vừa ý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soddisfatto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "soddisfatto"

Các cụm từ tương tự như "soddisfatto" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm vừa ý
  • làm thỏa mãn · làm tròn · làm vừa lòng · thỏa mãn · đáp ứng
Thêm

Bản dịch "soddisfatto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch