Phép dịch "snapshot" thành Tiếng Việt
ảnh tức thời là bản dịch của "snapshot" thành Tiếng Việt.
snapshot
-
ảnh tức thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snapshot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "snapshot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiết bị chụp nhanh toàn ổ đĩa
-
Bộ xem hiện trạng
-
Hiện trạng Lịch
-
báo cáo hiện trạng
Thêm ví dụ
Thêm