Phép dịch "Snack" thành Tiếng Việt
Thức ăn nhẹ là bản dịch của "Snack" thành Tiếng Việt.
Snack
-
Thức ăn nhẹ
Uno spuntino è una porzione di cibo Spesso più piccolo di un pasto regolare, entre mangiato generalmente pasti
Ho provato con gli snack, con i giocattoli e con i disegni da colorare, ma non ha funzionato nulla.
Tôi thử cho chúng thức ăn nhẹ, đồ chơi, và tô màu, nhưng không có kết quả gì cả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Snack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm