Phép dịch "sinistro" thành Tiếng Việt
trái, gở, hung là các bản dịch hàng đầu của "sinistro" thành Tiếng Việt.
sinistro
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
trái
adjectiveApri l'armadio di sinistra, le bottiglie sono lì.
Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.
-
gở
noun -
hung
adjective adverbcon quelle espressioni alquanto strane e sinistre
trông có vẻ hung dữ một cách kỳ lạ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tai nạn
- tả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinistro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sinistro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cực tả
-
thẳng trái
-
bên trái · cánh tả · phái tả · tay trái · trái
-
Video trái
-
phải-qua-trái
-
nút chuột trái
-
trái phải
-
mũi tên trái
Thêm ví dụ
Thêm