Phép dịch "sinistro" thành Tiếng Việt

trái, gở, hung là các bản dịch hàng đầu của "sinistro" thành Tiếng Việt.

sinistro adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trái

    adjective

    Apri l'armadio di sinistra, le bottiglie sono lì.

    Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.

  • gở

    noun
  • hung

    adjective adverb

    con quelle espressioni alquanto strane e sinistre

    trông có vẻ hung dữ một cách kỳ lạ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tai nạn
    • tả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinistro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sinistro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sinistro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch