Phép dịch "sinonimo" thành Tiếng Việt
từ đồng nghĩa, Tên đồng nghĩa, Từ đồng nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "sinonimo" thành Tiếng Việt.
sinonimo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
từ đồng nghĩa
che ha lo stesso significato
Ma, nell'esempio di prima con quelle definizioni del vocabolario dei sinonimi,
Tuy nhiên trong trường hợp của những từ đồng nghĩa trái nghĩa ban đầu,
-
Tên đồng nghĩa
nome scientifico della stessa categoria usati per indicare il medesimo taxon
-
Từ đồng nghĩa
I sinonimi costituivano un altro grattacapo.
Từ đồng nghĩa cũng là một vấn đề đau đầu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- từ
- đồng nghĩa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinonimo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm