Phép dịch "shock" thành Tiếng Việt
cú sốc là bản dịch của "shock" thành Tiếng Việt.
shock
noun
masculine
ngữ pháp
-
cú sốc
Nulla di quanto accade è per Lui una sorpresa o uno shock.
Không có điều gì xảy ra là một cú sốc hay ngạc nhiên đối với Ngài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hội chứng sốc nhiễm độc
Thêm ví dụ
Thêm