Phép dịch "shopping" thành Tiếng Việt
Mua sắm cá nhân, mua sắm cá nhân là các bản dịch hàng đầu của "shopping" thành Tiếng Việt.
shopping
noun
masculine
ngữ pháp
-
Mua sắm cá nhân
-
mua sắm cá nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shopping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shopping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi mua hàng
Thêm ví dụ
Thêm