Phép dịch "sgusciare" thành Tiếng Việt
bóc vỏ, tuột là các bản dịch hàng đầu của "sgusciare" thành Tiếng Việt.
sgusciare
verb
ngữ pháp
-
bóc vỏ
-
tuột
Lo chiamano così perché sguscia sempre fuori dalla cella.
Ông ta có cái tên đó, vì ông ta liên tục " tuột " khỏi nhà tù.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sgusciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm