Phép dịch "sguardo" thành Tiếng Việt
cái nhìn là bản dịch của "sguardo" thành Tiếng Việt.
sguardo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cái nhìn
Qualsiasi cosa fatta di carne, è uccisa dal suo sguardo.
Bất cứ xương thịt nào cũng đều bị giết bởi cái nhìn của mụ ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sguardo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm