Phép dịch "sfaticato" thành Tiếng Việt

kẻ lười biếng là bản dịch của "sfaticato" thành Tiếng Việt.

sfaticato adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẻ lười biếng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfaticato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sfaticato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch