Phép dịch "setta" thành Tiếng Việt

bè phái, giáo phái, môn phái là các bản dịch hàng đầu của "setta" thành Tiếng Việt.

setta noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bè phái

  • giáo phái

    noun

    Ma non abbiamo mai trovato prove di sette sataniche assassine.

    Nhưng chúng ta chưa từng tìm thấy bằng chứng về giáo phái Satan giết người.

  • môn phái

    noun

    negli anni in cui ero nella setta...

    trong những năm tôi tham gia môn phái Đại Hàn —

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tông phái
    • 宗派
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " setta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Setta proper
+ Thêm

"Setta" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Setta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "setta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "setta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch