Phép dịch "setta" thành Tiếng Việt
bè phái, giáo phái, môn phái là các bản dịch hàng đầu của "setta" thành Tiếng Việt.
setta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
bè phái
-
giáo phái
nounMa non abbiamo mai trovato prove di sette sataniche assassine.
Nhưng chúng ta chưa từng tìm thấy bằng chứng về giáo phái Satan giết người.
-
môn phái
nounnegli anni in cui ero nella setta...
trong những năm tôi tham gia môn phái Đại Hàn —
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tông phái
- 宗派
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " setta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Setta
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Setta" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Setta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "setta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh Bảy năm
-
Trận Bảy ngày
-
bảy
-
Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn
-
bảy kỳ quan thế giới cổ đại
-
nàng bạch tuyết và bảy chú lùn
-
Bảy kỳ quan thế giới cổ đại
Thêm ví dụ
Thêm