Phép dịch "settembre" thành Tiếng Việt

tháng chín, Tháng chín là các bản dịch hàng đầu của "settembre" thành Tiếng Việt.

settembre noun masculine ngữ pháp

Nono mese del calendario gregoriano. È composto di 30 giorni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tháng chín

    noun

    nono mese dell'anno

    Non abbiamo avuto contatti con nessuno di Washington da settembre.

    Chúng tôi chưa có liên lạc gì với bất kì ai ở Washington từ tháng chín.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " settembre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Settembre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tháng chín

    I leader originari di Settembre Nero sono stati decimati.

    Thủ lĩnh đầu tiên của Tháng Chín Đen Tối đã bị sát hại.

Thêm

Bản dịch "settembre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch