Phép dịch "setacciare" thành Tiếng Việt
lùng, rây, sàng là các bản dịch hàng đầu của "setacciare" thành Tiếng Việt.
setacciare
verb
ngữ pháp
Sottoporre a perquisizione.
-
lùng
-
rây
verbSe mettevi un setaccio nel fiume non potevi non raccogliere oro.
Anh chỉ cần lấy một cái rây khỏa xuống nước là thấy màu lấp lánh.
-
sàng
Ci vorranno mesi per setacciare queste prove.
Sẽ mất vài tháng để sàng lọc qua tất cả bằng chứng..
-
sục
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " setacciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "setacciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái rây · rây · rây bột
-
sàng phân tử
Thêm ví dụ
Thêm