Phép dịch "sensato" thành Tiếng Việt

khôn, chí lý, khôn ngoan là các bản dịch hàng đầu của "sensato" thành Tiếng Việt.

sensato adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khôn

    adjective

    Che l'unico modo sensato di vivere è senza regole.

    Cách sống khôn ngoan duy nhất là sống không có luật lệ.

  • chí lý

    Oppure la norma biblica di rimanere fedelmente uniti al proprio coniuge è pur sempre sensata?

    Hay là tiêu chuẩn của Kinh Thánh dạy phải chung thủy gắn bó với người hôn phối vẫn còn chí lý?

  • khôn ngoan

    adjective

    Che l'unico modo sensato di vivere è senza regole.

    Cách sống khôn ngoan duy nhất là sống không có luật lệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sensato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sensato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch