Phép dịch "scriba" thành Tiếng Việt

Thư lại là bản dịch của "scriba" thành Tiếng Việt.

scriba noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Thư lại

    Pilato e sua moglie vivevano a Cesarea, una città portuale, con un piccolo seguito di scribi, servitori e messaggeri.

    Phi-lát và vợ ông sống ở Sê-sa-rê, một thành phố cảng, cùng với một vài viên thư lại, tôi tớ và người đưa tin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scriba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scriba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch