Phép dịch "screpolato" thành Tiếng Việt
nẻ, nứt là các bản dịch hàng đầu của "screpolato" thành Tiếng Việt.
screpolato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
nẻ
adjectiveLabbra screpolate di tutti.
Những đôi môi nẻ.
-
nứt
Nella “fonte d’acqua viva”, Geova, o in “cisterne screpolate, incapaci di contenere acqua”?
Nơi “nguồn nước sống”, Đức Giê-hô-va, hay nơi “hồ nứt ra, không chứa nước được”?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " screpolato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "screpolato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm nứt nẻ · làm rạn
Thêm ví dụ
Thêm