Phép dịch "satellite" thành Tiếng Việt
Mặt trăng, vệ tinh, 衛星 là các bản dịch hàng đầu của "satellite" thành Tiếng Việt.
satellite
noun
masculine
ngữ pháp
-
Mặt trăng
properL'intima relazione tra la Terra e il suo satellite diede al pianeta in crescita un vantaggio competitivo.
Mối quan hệ mật thết giữa Trái đất và Mặt trăng cung cấp cho sự phát triển của hành tinh một lợi thế nhất định.
-
vệ tinh
nounHo perso uno dei miei satelliti, ma vicino ce n'è uno dei tuoi.
Một vệ tinh của tôi vừa bị nổ, nó gần ngay vệ tinh của ông.
-
衛星
noun -
vệ tinh nhân tạo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " satellite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "satellite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đô thị vệ tinh
-
Thiên hà vệ tinh
-
Vệ tinh dị hình
-
Đô thị vệ tinh
-
Vệ tinh · vệ tinh
-
Vệ tinh khí tượng
-
Vệ tinh tự nhiên
Thêm ví dụ
Thêm