Phép dịch "satirico" thành Tiếng Việt
châm biếm là bản dịch của "satirico" thành Tiếng Việt.
satirico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
châm biếm
Un articolo satirico sul Times è una cosa, ma i mattoni vanno dritti al punto.
Mẩu tin châm biếm là một chuyện, nhưng gạch đá sẽ đi thẳng vào vấn đề.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " satirico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm