Phép dịch "sarto" thành Tiếng Việt
thợ may, Thợ may là các bản dịch hàng đầu của "sarto" thành Tiếng Việt.
sarto
noun
masculine
ngữ pháp
-
thợ may
nounE così, prima di fare il sarto, eri nell'esercito?
Vậy trước khi làm thợ may, chú ở trong quân đội ạ?
-
Thợ may
professione
Il sarto lo aveva ancora in magazzino, ti rendi conto...
Thợ may vẫn còn giữ nó trong kho.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sarto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sarto"
Thêm ví dụ
Thêm