Phép dịch "sasso" thành Tiếng Việt

đá, đá cuội là các bản dịch hàng đầu của "sasso" thành Tiếng Việt.

sasso noun masculine ngữ pháp

Piccolo pezzo di minerale generalmente di forma irregolare di circa 20-200 mm di diametro.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    La sua unica ricompensa era un mucchio sempre più grande di sassi.

    Anh ta chỉ có được một đống đá càng ngày càng cao.

  • đá cuội

    Quei sassi giganti erano tipo: bum, bum, bum!

    Những tảng đá cuội như là

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sasso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sasso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch