Phép dịch "sarcastico" thành Tiếng Việt
châm chọc là bản dịch của "sarcastico" thành Tiếng Việt.
sarcastico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
châm chọc
Stai attento a non usare un tono sarcastico.
Hãy thận trọng: Đừng nói với giọng châm chọc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sarcastico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm