Phép dịch "sardina" thành Tiếng Việt
cá mòi là bản dịch của "sardina" thành Tiếng Việt.
sardina
noun
feminine
ngữ pháp
-
cá mòi
nounMi chiedi un favore mentre stai per aprirmi come una scatoletta di sardine?
Giờ lại đến anh nhờ tôi, khi sắp sửa mở tôi ra như khui hộp cá mòi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sardina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sardina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá mòi
Thêm ví dụ
Thêm