Phép dịch "sapiente" thành Tiếng Việt

bác học, có học thức, giỏi là các bản dịch hàng đầu của "sapiente" thành Tiếng Việt.

sapiente adjective noun verb masculine ngữ pháp

Che rivela abilità, bravura nello svolgimento di un'attività.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bác học

    adjective

    Dica che sono un idiota sapiente o qualcos'altro.

    Cứ bảo tôi là một bác học ngu ngốc gì đó đi.

  • có học thức

    So che lei è colto.

    Tôi biết là anh có học thức, Lawrence.

  • giỏi

    adjective adverb

    Ci serve uno che sa seguire le tracce.

    Và một người giỏi truy tìm dấu vết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khéo léo
    • nhà bác học
    • tài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sapiente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sapiente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sapiente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch