Phép dịch "sapere" thành Tiếng Việt

biết, có thể, được là các bản dịch hàng đầu của "sapere" thành Tiếng Việt.

sapere verb noun masculine ngữ pháp

Essere sicuro o avere certezza su qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biết

    verb

    Io non so disegnare, però mia sorella è una grande artista.

    Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

  • có thể

    verb

    Dio sa che abbiamo fatto tutto il possibile.

    Trời biết rằng chúng tôi đã làm tất cả những gì có thể.

  • được

    verb

    Non so ballare un solo passo di salsa.

    Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có mùi
    • có vị
    • kiến thức
    • tri thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sapere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sapere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sapere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch