Phép dịch "rosa" thành Tiếng Việt

hồng, màu hồng, hoa hồng là các bản dịch hàng đầu của "rosa" thành Tiếng Việt.

rosa adjective noun particle feminine ngữ pháp

Fiore della pianta di rosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hồng

    adjective

    Questa rosa è bella.

    Hoa hồng này đẹp quá.

  • màu hồng

    adjective

    Il cui colore è tra il rosso e il bianco.

    Mi piacciono le guanciotte rosa, la sua energia da monello.

    Tôi thích đôi má nhỏ màu hồng, thích năng lượng của anh ấy.

  • hoa hồng

    noun

    Questa rosa è bella.

    Hoa hồng này đẹp quá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây hoa hồng
    • nhóm
    • Hồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rosa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rosa proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Rosa" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rosa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rosa"

Các cụm từ tương tự như "rosa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rosa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch