Phép dịch "ronzio" thành Tiếng Việt
tiếng vo vo là bản dịch của "ronzio" thành Tiếng Việt.
ronzio
noun
masculine
ngữ pháp
-
tiếng vo vo
Il risultato potrebbe essere il tinnito: un ronzio, un fischio, o un tintinnio negli orecchi o nella testa.
Kết quả sau đó có lẽ là bị ù tai—tức tiếng vo vo, lùng bùng trong tai hoặc đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ronzio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm