Phép dịch "rodio" thành Tiếng Việt

rođi, Rhodi, rhodi là các bản dịch hàng đầu của "rodio" thành Tiếng Việt.

rodio adjective noun masculine ngữ pháp

Elemento chimico che ha simbolo Rh e numero atomico 45, metallo di transizione bianco-argenteo

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rođi

    noun

    Elemento chimico che ha simbolo Rh e numero atomico 45, metallo di transizione bianco-argenteo

  • Rhodi

    elemento chimico con numero atomico 45

  • rhodi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rodio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rodio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rodio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch