Phép dịch "rimpianto" thành Tiếng Việt

sự hối tiếc, sự thương tiếc, sự tiếc là các bản dịch hàng đầu của "rimpianto" thành Tiếng Việt.

rimpianto adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự hối tiếc

    Ma non dobbiamo permettere ai rimpianti di impedirci di servire Dio al meglio delle nostre possibilità.

    Tuy nhiên, chúng ta không nên để sự hối tiếc ảnh hưởng đến việc phụng sự của mình.

  • sự thương tiếc

  • sự tiếc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rimpianto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rimpianto" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hối tiếc · nuối tiếc · thương tiếc · tiếc
Thêm

Bản dịch "rimpianto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch