Phép dịch "repubblicano" thành Tiếng Việt
cộng hòa là bản dịch của "repubblicano" thành Tiếng Việt.
repubblicano
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cộng hòa
nounMio padre era sindaco della nostra città e repubblicano.
Cha em là thị trưởng thành phố và là một người Cộng hòa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repubblicano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "repubblicano" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cuộc tuần hành Cộng hòa tháng 1 năm 2015
Thêm ví dụ
Thêm