Phép dịch "repubblicano" thành Tiếng Việt

cộng hòa là bản dịch của "repubblicano" thành Tiếng Việt.

repubblicano adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cộng hòa

    noun

    Mio padre era sindaco della nostra città e repubblicano.

    Cha em là thị trưởng thành phố và là một người Cộng hòa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repubblicano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "repubblicano" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "repubblicano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch