Phép dịch "report" thành Tiếng Việt

báo cáo là bản dịch của "report" thành Tiếng Việt.

report
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • báo cáo

    noun

    I report di gestione sono pieni di proteste contro la mancanza di chiarezza.

    Các báo cáo quản trị đều than vãn rằng thiếu sự minh bạch,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " report " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "report" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "report" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch