Phép dịch "repressione" thành Tiếng Việt
sự trấn áp, sự đàn áp, sự ức chế là các bản dịch hàng đầu của "repressione" thành Tiếng Việt.
repressione
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự trấn áp
Il peccato, le tradizioni sbagliate, la repressione e il crimine lasciano sul percorso della vita vittime grandemente provate.
Tội lỗi, những truyền thống sai lầm, sự trấn áp và tội ác gây ra nhiều nạn nhân trong cuộc sống.
-
sự đàn áp
La pendenza rimane verticale, scrittura in corsivo, tipici segni di repressione.
Tay súng duy trì nét dọc, viết chữ khít lại, cả hai dấu hiệu của sự đàn áp.
-
sự ức chế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repressione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm