Phép dịch "regno" thành Tiếng Việt
giới, vương quốc, 王國 là các bản dịch hàng đầu của "regno" thành Tiếng Việt.
regno
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Monarchia avente un re o una regina come capo supremo.
-
giới
nounbậc phân loại
Queste persone erediteranno il regno terrestre o il regno celeste.
Những người này sẽ thừa hưởng hoặc là trung thiên giới hoặc là thượng thiên giới.
-
vương quốc
nounMonarchia avente un re o una regina come capo supremo.
Egli deve dunque stare in un regno che non è un regno di gloria.
Vậy nên, kẻ đó phải nhận một vương quốc mà phải là một vương quốc không vinh quang.
-
王國
nounMonarchia avente un re o una regina come capo supremo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Vương quốc
- sự trị vì
- triều đại
- giỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "regno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nữ vương
-
Chính trị Vương quốc Anh
-
Thục Hán
-
vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland
-
Vương quốc Israel
-
Nam Chiếu
-
Vương quốc Anh · Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
-
Vương quốc Lập hiến Ba Lan
Thêm ví dụ
Thêm