Phép dịch "regnare" thành Tiếng Việt

làm vua, trị vì, tồn tại là các bản dịch hàng đầu của "regnare" thành Tiếng Việt.

regnare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm vua

    In quel periodo non fu in grado di regnare.

    Suốt thời gian ấy, ông không thể làm vua.

  • trị vì

    verb

    Ritornerà ancora per governare e per regnare su di noi con gran potere e gloria.

    Ngài sẽ trở lại để trị vì giữa chúng ta với quyền năng và vinh quang lớn lao.

  • tồn tại

    I Giapponesi non sanno pensare a un'entità che sia al di là del regno della natura.

    Người Nhật không thể nghĩ tới một sự tồn tại vượt ngoài lĩnh vực về Tự Nhiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regnare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "regnare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "regnare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch