Phép dịch "rango" thành Tiếng Việt

bậc, cấp, hàng là các bản dịch hàng đầu của "rango" thành Tiếng Việt.

rango noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bậc

    noun

    Ha detto che ha i nomi e i ranghi.

    Có tên và thứ bậc.

  • cấp

    noun

    Piu'di un angelo di rango superiore si e'unito a Gabriel nella guerra contro di noi.

    Nhiều hơn một thiên thần cấp cao đã về tay Gabriel trong cuộc chiến chống lại chúng ta.

  • hàng

    verb noun

    Ho un agente tra i ranghi di Lorenzo.

    Vì con có một tay trong hàng ngũ của Lorenzo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hàng ngũ
    • địa vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rango " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rango" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rango" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch