Phép dịch "randello" thành Tiếng Việt
dùi cui, gậy là các bản dịch hàng đầu của "randello" thành Tiếng Việt.
randello
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
dùi cui
nounSimmons ti ha incaricata di badare al randello?
Simmons để em lại với cái dùi cui này sao?
-
gậy
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " randello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm