Phép dịch "qui" thành Tiếng Việt

ở đây, tại đây, đây là các bản dịch hàng đầu của "qui" thành Tiếng Việt.

qui adverb

Questo luogo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ở đây

    noun

    Tom non è chiaramente felice di essere qui.

    Tom rõ ràng là không vui khi ở đây.

  • tại đây

    Sono venuto a Tokyo tre anni fa e da allora vivo qui.

    Tôi tới Tokyo ba năm trước đây và từ đó tôi sống tại đây.

  • đây

    noun

    Tom non è chiaramente felice di essere qui.

    Tom rõ ràng là không vui khi ở đây.

  • nơi đây

    noun

    Siamo qui per rimboccarci le maniche e metterci al lavoro.

    Chúng ta ở nơi đây để làm việc cật lực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qui " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qui" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "qui" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch