Phép dịch "quiete" thành Tiếng Việt
sự yên lặng, thanh thản, yên tĩnh là các bản dịch hàng đầu của "quiete" thành Tiếng Việt.
quiete
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự yên lặng
Dove si trovano oggi giustizia, quiete e sicurezza?
Ngày nay sự công bình, sự yên lặng và sự an ổn chỉ được tìm thấy ở đâu?
-
thanh thản
-
yên tĩnh
nounIn quella quiete interiore provai un senso di pace.
Có một sự bình an trong sự yên tĩnh nội tâm đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quiete " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quiete" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
im lặng · lặng · yên lặng · yên tĩnh · 安靜
Thêm ví dụ
Thêm