Phép dịch "quello" thành Tiếng Việt

cái kia, cái đó, cái ấy là các bản dịch hàng đầu của "quello" thành Tiếng Việt.

quello adjective pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái kia

    determiner

    Ora guardate un po'. C'è quella bellissima piuma nell'embrione.

    Bây giờ hãy nhìn cái kia. Có cái lông chim đẹp kia trong phôi.

  • cái đó

    determiner

    Terrai la bocca su quel tubo di metallo finche'non sarai ricco sfondato!

    Con sẽ học cái đó để có thể trở thành đại gia!

  • cái ấy

    Ma se non ho questa cosa, e tu mi fai quella iniezione... cosa mi succedera'?

    Nhưng nếu tôi không bị bệnh đấy, và anh tiêm cái ấy vào tôi, thì sẽ có chuyện gì?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kia
    • việc ấy
    • đó
    • cái mà
    • người kia
    • người mà
    • người đó
    • người ấy
    • điều đó
    • ấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quello" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái kia · cái đó · cái ấy · kia · việc ấy · đó
Thêm

Bản dịch "quello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch